[yào shuǐ]
dược thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
药水儿yào shuǐ ér
dược thuỷ nhi
biến thể er hoá của 藥水|药水[yao4 shui3]
红药水hóng yào shuǐ
hồng dược thuỷ
thuốc đỏ
眼药水yǎn yào shuǐ
nhãn dược thuỷ
thuốc nhỏ mắt; nước rửa mắt