[yíng]
huỳnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荥经yíng jīng
huỳnh kinh
huyện Yingjing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên
荥阳xíng yáng
huỳnh dương
thành phố và huyện Xingyang ở Hà Nam
荥经县yíng jīng xiàn
huỳnh kinh huyện
huyện Yingjing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên
荥阳县xíng yáng xiàn
huỳnh dương huyện
Huyện Hình Dương ở Hà Nam
荥阳市xíng yáng shì
huỳnh dương thị
Thành phố cấp huyện Hình Dương, Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng1 zhou1], Hà Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.