汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
荡除 (dàng chú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
荡除
【蕩除】
[dàng chú]
đãng trừ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Loại bỏ
Ví dụ
荡除积习
dàng chú jī xí
Loại bỏ thói quen cũ
Từ ghép
0 từ chứa “荡除”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
清除
~积习
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
荡
dàng
đãng
Rung lắc, đung đưa, dao động; Quét sạch, làm sạch, loại bỏ; Rộng lớn, trống trải, khoáng đạt
除
chú
trừ
Loại bỏ, gỡ bỏ, xóa bỏ một cái gì đó; Trừ đi, giảm bớt, khấu trừ; Ngoại trừ, ngoài ra, không kể