[lì chéng]
lệ thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荔城区lì chéng qū
lệ thành khu
Licheng, một quận của thành phố Putian 莆田市[Pu2tian2 Shi4], Phúc Kiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.