[jiàn tóu]
tiến đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荐头店jiàn tóu diàn
tiến đầu điếm
công ty môi giới việc làm; cửa hàng môi giới việc làm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.