汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
荐举 (jiàn jǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
荐举
【薦舉】
[jiàn jǔ]
tiến cử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Giới từ
1
đề xuất
2
đề cử
3
giới thiệu
Ví dụ
荐举人才
jiàn jǔ rén cái
giới thiệu nhân tài
Từ ghép
0 từ chứa “荐举”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
介 · Giới từ
绍;推荐
~人才
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
荐
jiàn
tiến
Giới thiệu, tiến cử người hoặc vật; Dâng cúng, dâng lên (thường dùng trong nghi lễ); Cỏ, nệm rơm hoặc vật lót bằng cỏ
举
jǔ
cử
nâng lên, giơ lên; tổ chức, tiến hành; đưa ra, nêu ra, liệt kê