[cǎo zé]
thảo trạch
深山草泽
shēn shān cǎo zé
Đầm lầy
草泽医生匿迹草泽
cǎo zé yī shēng nì jì cǎo zé
Bác sĩ đầm lầy ẩn mình trong đầm lầy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.