[cǎo gēn]
thảo căn
草根文化
cǎo gēn wén huà
Văn hóa bình dân
草根阶层
cǎo gēn jiē céng
Tầng lớp bình dân
草根网民cǎo gēn wǎng mín
thảo căn võng dân
cư dân mạng bình dân