[cǎo nǐ]
thảo nghĩ
草拟文件草拟本地区发展的远景规划
cǎo nǐ wén jiàn cǎo nǐ běn dì qū fā zhǎn de yuǎn jǐng guī huà
Soạn thảo dự thảo quy hoạch tầm nhìn phát triển của địa phương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.