汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
草创 (cǎo chuàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
草创
【草創】
[cǎo chuàng]
thảo sáng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đang trong giai đoạn đầu thành lập
Ví dụ
草创时期
cǎo chuàng shí qī
Thời kỳ sơ khai
Từ ghép
0 từ chứa “草创”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
开始创办或创立
~时期
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
草
cǎo
thảo
Thực vật thân mềm, thường mọc thành bụi hoặc thảm; Bản nháp, bản phác thảo của một văn bản, kế hoạch; Sơ sài, không kỹ lưỡng, thiếu trách nhiệm
创
chuàng
sáng
Bắt đầu, tạo ra, sáng lập; Lập nên, thiết lập (thành tích, kỷ lục); Vết thương, chấn thương