[xìng]
hạnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荇菜xìng cài
hạnh thái
cây bèo cái vàng
青荇qīng xìng
thanh hạnh
trái tim nổi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.