[xún]
tuân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荀子xún zǐ
tuân tử
Tuân Tử,, triết gia Nho giáo; Tuân Tử, một tập hợp bài viết triết học được cho là của Tuân Tử
荀彧xún yù
tuân úc
Tuân Úc, chiến lược gia xuất sắc, cố vấn của Tào Tháo thời Tam Quốc
杜荀鹤dù xún hè
đỗ tuân hạc
Đỗ Tuyên Hạc, nhà thơ đời Đường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.