[chá fàn]
trà phạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茶饭不思chá fàn bù sī
trà phạn bất tư
không nghĩ đến trà hay cơm; u sầu và đau khổ; không có khẩu vị
茶饭无心chá fàn wú xīn
trà phạn vô tâm
không có tâm trạng ăn uống; u sầu và đau khổ; không có khẩu vị