汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
茶炉 (chá lú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
茶炉
【茶爐】
[chá lú]
trà lò
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Bếp nhỏ hoặc nồi hơi để đun nước
2
nơi cung cấp, bán nước nóng
Ví dụ
烧茶炉
shāo chá lú
Đốt lò trà
Từ ghép
0 từ chứa “茶炉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
烧开水的小火炉或锅炉,有的地区也指供应或出售热水、开水的地方
烧~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
茶
chá
trà
Cây trà hoặc lá trà đã qua chế biến dùng để pha đồ uống; Đồ uống pha từ lá trà; Một loại cây có hoa đẹp, thường dùng làm cảnh
炉
lú
lò
Bếp hoặc lò dùng để nấu nướng, sưởi ấm, hoặc nung chảy; Lò dùng trong công nghiệp để luyện kim hoặc sản xuất; Thiết bị sưởi ấm cầm tay hoặc cố định