[yīn]
nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茵芋yīn yù
nhân dụ
Skimmia japonica
绿茵lǜ yīn
lục nhân
khu vực cỏ mọc
莱茵河lái yīn hé
lai nhân hà
sông Rhine
绿茵场lǜ yīn chǎng
lục nhân trường
sân bóng đá
绿茵茵lǜ yīn yīn
lục nhân nhân
Xanh um (cỏ cây)
碧草如茵bì cǎo rú yīn
bích thảo như nhân
cỏ xanh như nệm; đồng cỏ xanh mời gọi nằm ngủ
绿草如茵lǜ cǎo rú yīn
lục thảo như nhân
cỏ xanh như nệm; đồng cỏ xanh mướt mời gọi nằm lên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.