[jiāo]
giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茭白jiāo bái
giao bạch
cây lúa hoang Manchuria 菰[gu1], còn gọi là tre nước, hoặc thân ăn được của nó, giống măng tre
茭白笋jiāo bái sǔn
giao bạch duẩn
thân ăn được của cây lúa hoang Manchuria 菰[gu1], còn gọi là tre nước
玉茭yù jiāo
ngọc giao
Ngô (phương ngữ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.