[chá kǒu]
tra khẩu
选好茬口,实行合理轮作
xuǎn hǎo chá kǒu , shí xíng hé lǐ lún zuò
Chọn đúng vụ, thực hiện luân canh hợp lý
西红柿茬口壮,种白菜很合适
xī hóng shì chá kǒu zhuàng , zhǒng bái cài hěn hé shì
Vụ cà chua tốt, trồng cải bắp rất hợp
这事抓紧办,现在正是个茬口
zhè shì zhuā jǐn bàn , xiàn zài zhèng shì gè chá kǒu
Việc này làm gấp, bây giờ đúng là thời vụ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.