[qiàn]
thiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茜草qiàn cǎo
thiến thảo
Rubia cordifolia; cây thiên thảo
茜紫qiàn zǐ
thiến tử
cây xô thơm
假芫茜jiǎ yuán qiàn
giả nguyên thiến
Eryngium foetidum
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.