[gèn]
cấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毛茛máo gèn
mao cấn
cỏ mao lương
薯茛shǔ gèn
thự cấn
Một loại cây thảo sống nhiều năm, có củ, dùng để nhuộm vải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.