[yíng]
doanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
墓茔mù yíng
mộ doanh
Mộ
祖茔zǔ yíng
tổ doanh
mộ tổ tiên
坟茔fén yíng
phần doanh
mộ; mộ phần; nghĩa trang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.