[xué]
huyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茓子xué zǐ
huyệt tử
tấm chiếu đan dài dùng để tạo thùng chứa ngũ cốc hình trụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.