[lóng]
long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
葱茏cōng lóng
thông long
xanh tươi và um tùm
蒙茏méng lóng
mông long
rậm rạp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.