[mò]
mạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茉莉mò lì
mạt lị
hoa nhài
茉莉花mò lì huā
mạt lị hoa
茉莉花茶mò lì huā chá
mạt lị hoa trà
trà hoa nhài
茉莉菊酯mò lì jú zhǐ
mạt lị cúc chỉ
jasmolin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.