[zǐ]
sài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凫茈fú zǐ
phù sài
xem 荸薺|荸荠[bi2 qi2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.