[qié hóng sù]
cà hồng tố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
番茄红素fān qié hóng sù
phiên cà hồng tố
lycopene
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.