[fú]
phù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苻坚fú jiān
phù kiên
Phù Kiên, hoàng đế Tiền Tần 前秦[Qian2 Qin2], trị vì từ 357-385
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.