[gān]
đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
核苷hé gān
hạch
nucleoside
氰苷qíng gān
tình đại
glucoside cyanogenic
糖苷táng gān
đường đại
glucoside
腺苷xiàn gān
tuyến đại
adenosine
醣苷táng gān
glycoside
核苷酸hé gān suān
nucleotide
花色素苷huā sè sù gān
hoa sắc tố đại
anthocyanin
苦杏仁苷kǔ xìng rén gān
khổ hạnh nhân đại
amygdalin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.