[zhǎ]
trả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苲草zhǎ cǎo
trả thảo
rong đuôi chó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.