[yīng lún]
anh luân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
英伦腔yīng lún qiāng
anh luân khoang
Giọng Anh Anh
英伦三岛yīng lún sān dǎo
anh luân tam đảo
Quần đảo Anh
英伦风格yīng lún fēng gé
anh luân phong cách
Phong cách Anh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.