[zhù]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苧烯zhù xī
limonene
荠苧qí zhù
Mosla grosseserrata; Mosla chinensis
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.