苦集灭道 (kǔ jí miè dào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
苦集灭道【苦集滅道】
[kǔ jí miè dào]
khổ tập diệt đạo
4 chữ
Từ vựng
1
Tứ Diệu Đế, cụ thể là: tất cả cuộc sống là khổ 苦[ku3], nguyên nhân của khổ là dục vọng 集[ji2], giải thoát chỉ đến khi diệt trừ đam mê 滅|灭[mie4], con đường 道[dao4] đến giải thoát là Bát Chánh Đạo 八正道[ba1 zheng4 dao4]
2
còn gọi là 四諦|四谛[si4 di4]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “苦集灭道”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.