[kǔ xíng]
khổ hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苦行僧kǔ xíng sēng
Tu sĩ khổ hạnh; người tự rèn luyện, cam chịu khổ đau
苦行赎罪kǔ xíng shú zuì
hành xác để chuộc tội