[kǔ liàn]
khổ luyện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
勤学苦练qín xué kǔ liàn
cần học khổ luyện
học hành chăm chỉ; rèn luyện siêng năng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.