[kǔ hǎi]
khổ hải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苦海茫茫kǔ hǎi máng máng
khổ hải mang mang
biển khổ mênh mông
脱离苦海tuō lí kǔ hǎi
thoát ly khổ hải
thoát khỏi bể khổ; vượt thoát cảnh khốn cùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.