[kǔ huó]
khổ hoạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苦活儿kǔ huó ér
khổ hoạt nhi
biến thể er hoá của 苦活[ku3 huo2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.