[kǔ xīn]
khổ tâm
煞费苦心
shà fèi kǔ xīn
Hết sức dụng tâm
一片苦心
yí piàn kǔ xīn
Tấm lòng chân thành
苦心研究
kǔ xīn yán jiū
Nghiên cứu kỹ lưỡng
苦心经营
kǔ xīn jīng yíng
Kinh doanh cẩn trọng
苦心孤诣kǔ xīn gū yì
khổ tâm cô nghệ
nỗ lực bền bỉ; sau nhiều khó nhọc; làm việc chăm chỉ về việc gì đó
苦心经营kǔ xīn jīng yíng
khổ tâm kinh doanh
dày công gầy dựng sự nghiệp
煞费苦心shà fèi kǔ xīn
sát phí khổ tâm
mất nhiều công sức; cần cù; chịu nhiều nỗ lực