汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
苦役 (kǔ yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
苦役
[kǔ yì]
khổ dịch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
lao động cưỡng bức
2
lao dịch
3
phục vụ hình phạt
Ví dụ
服苦役
fú kǔ yì
Chịu khổ sai
Từ ghép
0 từ chứa “苦役”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
劳役
徭役
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
旧时统治者强迫人民从事的艰苦繁重的体力劳动
服~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
苦
kǔ
khổ
có vị đắng; khó khăn, vất vả, gian khổ; đau khổ, khổ sở
役
yì
dịch
Bắt làm việc, sai khiến, sử dụng lao động; Lao động cưỡng bức, công việc nặng nhọc bắt buộc; Nhiệm vụ, nghĩa vụ (thường là quân sự)