[kǔ gōng]
khổ công
做苦工
zuò kǔ gōng
Làm lao động khổ sai
老爷爷当年在煤矿当过苦工
lǎo yé ye dāng nián zài méi kuàng dāng guò kǔ gōng
Ông cụ ngày xưa từng làm lao động khổ sai trong mỏ than
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.