[kǔ hán]
khổ hàn
气候苦寒
qì hòu kǔ hán
Khí hậu khắc nghiệt, giá rét
世代苦寒
shì dài kǔ hán
Đời đời nghèo khổ, khốn khó
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.