[kǔ zǐ]
khổ tử
苦子力不从心 苦子没有时间
kǔ zǐ lì bù cóng xīn kǔ zǐ méi yǒu shí jiān
Khổ nỗi không làm được theo ý muốn, khổ nỗi không có thời gian
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.