[kǔ tóu]
khổ đầu
这口井的水带点儿苦头儿
zhè kǒu jǐng de shuǐ dài diǎn ér kǔ tóu er
Nước giếng này hơi có vị đắng
吃尽苦头
chī jìn kǔ tóu
Chịu đủ mọi khổ cực
什么苦头我都尝过了
shén me kǔ tóu wǒ dōu cháng guò le
Khổ gì tôi cũng đã nếm trải rồi
吃苦头chī kǔ tóu
cật khổ đầu
chịu khổ; chịu hậu quả hành động của mình; trả giá đắt