汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
苦命 (kǔ mìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
苦命
[kǔ mìng]
khổ mệnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
số phận vất vả
2
số khổ
3
không may mắn
Ví dụ
苦命人
kǔ mìng rén
Người bạc mệnh
Từ ghép
0 từ chứa “苦命”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
不好的命运;注定受苦的命
~人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
苦
kǔ
khổ
có vị đắng; khó khăn, vất vả, gian khổ; đau khổ, khổ sở
命
mìng
mệnh
Sinh mệnh; sự sống; tính mạng; Số phận; định mệnh; Mệnh lệnh; chỉ thị