[yǐ]
dĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苡米yǐ mǐ
dĩ mễ
hạt của cây ý dĩ 薏苡[yi4 yi3]
薏苡yì yǐ
ý dĩ
cây ý dĩ; ý dĩ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.