[kē xìng]
hà tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苛性钠kē xìng nà
hà tính nột
xút ăn da; natri hydroxit NaOH
苛性钾kē xìng jiǎ
hà tính giáp
potash ăn da; hiđrôxít kali KOH
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.