汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
苛待 (kē dài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
苛待
[kē dài]
hà đãi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Đối xử khắc nghiệt
Ví dụ
苛待下级
kē dài xià jí
Đối xử tệ bạc với cấp dưới
Từ ghép
0 từ chứa “苛待”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
苛刻地对待
~下级
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
苛
kē
hà
Nghiêm khắc, khắt khe, hà khắc; Rườm rà, phiền phức (thường dùng cho luật pháp, thuế má); Đòi hỏi quá đáng, chỉ trích nặng nề
待
dài
đãi
Đối xử, đối đãi với ai đó; Chờ đợi, trông mong; Tiếp đón, chiêu đãi khách