[miáo ér]
miêu nhi
这事情有点儿苗儿了
zhè shì qíng yǒu diǎn er miáo ér le
việc này đã có chút manh nha
猪瘟刚露苗儿就被控制住了
zhū wēn gāng lù miáo ér jiù bèi kòng zhì zhù le
dịch tả lợn mới manh nha đã bị khống chế
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.