[tiáo]
điều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红苕hóng sháo
hồng thiều
khoai lang hoặc khoai mỡ
椆苕chóu tiáo
chu điều
loài cây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.