[tái]
đài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苔藓tái xiǎn
đài tiển
rêu
苔鲜植物tái xiān zhí wù
đài tiên thực vật
Một nhóm lớn thực vật, thân thấp, có giả rễ; chia làm rêu và địa y, nhiều loại, thường mọc ở nơi ẩm ướt
叶苔yè tái
diệp đài
rêu tản
海苔hǎi tái
hải đài
rong biển nori
蒜苔suàn tái
toán đài
xem 蒜薹[suan4 tai2]
生苔shēng tái
sinh đài
phủ rêu
绿苔lǜ tái
lục đài
tảo xanh
舌苔shé tāi
thiệt đài
lớp phủ trên lưỡi
藓苔xiǎn tái
tiển đài
rêu
银苔yín tái
ngân đài
bạc rêu; bạc dưới dạng sợi hoặc nhánh
青苔qīng tái
thanh đài
rêu; địa y
紫菜苔zǐ cài tái
tử thái đài
bắp cải tím; Brassica campestris var. purpurea
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.