[rǎn]
nhiễm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荏苒rěn rǎn
nhẫm nhiễm
trôi qua
光阴荏苒guāng yīn rěn rǎn
quang âm nhẫm nhiễm
Thời gian trôi nhanh quá!
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.