[sū lián]
tô liên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
前苏联qián sū lián
tiền tô liên
Liên Xô cũ
原苏联yuán sū lián
nguyên tô liên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.